Sheepskin | Nghĩa của từ sheepskin trong tiếng Anh

/ˈʃiːpˌskɪn/

  • Danh Từ
  • da cừu (để đóng sách...)
  • quần áo (bằng) da cừu
  • chăn da cừu
  • giấy da cừu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bằng, văn bằng

Những từ liên quan với SHEEPSKIN

documentation, sort, guarantee, skin, coupon, diploma, permit, credential, affidavit, deed, license, certification, receipt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất