Coupon | Nghĩa của từ coupon trong tiếng Anh

/ˈkuːˌpɑːn/

  • Danh Từ
  • vé, cuống vé; phiếu (mua hàng, thực phẩm, vải...)
  • phiếu thưởng hiện vật; phiếu dự xổ số (kèm với hàng mua)

Những từ liên quan với COUPON

certificate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất