Shaker | Nghĩa của từ shaker trong tiếng Anh

/ˈʃeɪkɚ/

  • Danh Từ
  • người rung, người lắc
  • bình trộn rượu côctay; cốc trộn sữa trứng
  • (kỹ thuật) sàng lắc
  • (Shaker) Sêcơ (tín đồ của một giáo phái ở Mỹ)

Những từ liên quan với SHAKER

divulge, palm, fist, lose, relieve, confess, relinquish, discharge, dump, confide, disclose, shake, reveal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất