Fist | Nghĩa của từ fist trong tiếng Anh

/ˈfɪst/

  • Danh Từ
  • nắm tay; quả đấm
    1. to clenth one's fist: nắm chặt tay lại
    2. to use one's fists: đấm nhau, thụi nhau
  • (đùa cợt) bàn tay
    1. give us your fist: nào bắt tay
  • (đùa cợt) chữ viết
    1. a good fist: chữ viết đẹp
    2. I know his fist: tôi biết chữ nó
  • Động từ
  • đấm, thụi
  • nắm chặt, điều khiển
    1. to fist an oar: điều khiển mái chèo

Những từ liên quan với FIST

clutch, hold, hand, mitt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất