Seductive | Nghĩa của từ seductive trong tiếng Anh
/sɪˈdʌktɪv/
- Tính từ
- có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắm
- a seductive smile: nụ cười quyến rũ
Những từ liên quan với SEDUCTIVE
ravishing, desirable, irresistible, magnetic, provocative, captivating, charming, fascinating, attractive, inviting