Ravishing | Nghĩa của từ ravishing trong tiếng Anh

/ˈrævɪʃɪŋ/

  • Tính từ
  • làm say mê, làm say đắm, mê hồn
    1. ravishing beauty: sắc đẹp mê hồn

Những từ liên quan với RAVISHING

beautiful, stunning, pleasing, captivating, appealing, charming, gorgeous, inviting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất