Captivating | Nghĩa của từ captivating trong tiếng Anh

/ˈkæptəˌveɪtɪŋ/

  • Tính từ
  • làm say đắm, quyến rũ

Những từ liên quan với CAPTIVATING

enrapture, seduce, please, delight, lure, enthrall, intrigue, gratify, beguile, mesmerize, hypnotize, bewitch, dazzle, fascinate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất