Inviting | Nghĩa của từ inviting trong tiếng Anh
/ɪnˈvaɪtɪŋ/
- Tính từ
- mời mọc
- lôi cuốn, hấp dẫn
Những từ liên quan với INVITING
seductive, pleasing, intriguing, open, appealing, charming, persuasive, agreeable, fascinating, attractive, delightful, engaging