Scruff | Nghĩa của từ scruff trong tiếng Anh

/ˈskrʌf/

  • Danh Từ
  • (giải phẫu) gáy
  • to take by the scruff of the neck
    1. tóm cổ
  • (như) scurf

Những từ liên quan với SCRUFF

spume, crust, isthmus, collar, cape, algae, strait, nape, residue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất