Script | Nghĩa của từ script trong tiếng Anh

/ˈskrɪpt/

  • Danh Từ
  • (pháp lý) nguyên bản, bản chính
  • chữ viết (đối với chữ in); chữ in ngả giống chữ viết; chữ viết tay giả chữ in
  • kịch bản phim đánh máy
  • bản phát thanh
  • câu trả lời viết (của thí sinh)

Những từ liên quan với SCRIPT

scenario, longhand, hand, book, manuscript, penmanship, calligraphy, libretto, dialogue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất