Script | Nghĩa của từ script trong tiếng Anh
/ˈskrɪpt/
- Danh Từ
- (pháp lý) nguyên bản, bản chính
- chữ viết (đối với chữ in); chữ in ngả giống chữ viết; chữ viết tay giả chữ in
- kịch bản phim đánh máy
- bản phát thanh
- câu trả lời viết (của thí sinh)
Những từ liên quan với SCRIPT
scenario, longhand, hand, book, manuscript, penmanship, calligraphy, libretto, dialogue