Scatter | Nghĩa của từ scatter trong tiếng Anh

/ˈskætɚ/

  • Danh Từ
  • sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán
  • tầm phân tán (đạn)
  • những cái được tung rắc, những cái được rải ra
  • Động từ
  • tung, rải, rắc, gieo
    1. to scatter seed: gieo hạt giống
    2. to scatter gravel on road: rải sỏi lên mặt đường
  • đuổi chạy tán loạn
  • làm tan (mây, hy vọng...)
  • toả (ánh sang)
  • lia, quét (súng)

Những từ liên quan với SCATTER

spread, shatter, shed, sow, dissipate, set, pour, divide, shower, distribute, dispel, migrate, diverge, fling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất