Dispel | Nghĩa của từ dispel trong tiếng Anh

/dɪˈspɛl/

  • Động từ
  • xua đuổi đi, xua tan
    1. to dispel apprehensions: xua đuổi những mối sợ hãi
    2. to dispel darkness: xua tan bóng tối
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất