Scarf | Nghĩa của từ scarf trong tiếng Anh

/ˈskɑɚf/

  • Danh Từ
  • khăn quàng cổ, khăn choàng cổ
  • cái ca vát
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((cũng) sash)
  • Động từ
  • quàng khăn quàng cho (ai)
  • Danh Từ
  • đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint)
  • khắc, đường xoi
  • Động từ
  • ghép (đồ gỗ)
  • mổ (cá voi) ra từng khúc
  • khăn

Những từ liên quan với SCARF

stole, kerchief
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất