Ascot | Nghĩa của từ ascot trong tiếng Anh

/ˈæˌskɑːt/

  • Danh Từ
  • cà vạt lớn buộc dưới cằm

Những từ liên quan với ASCOT

shawl, bandanna, boa, band, stole, kerchief
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất