Stole | Nghĩa của từ stole trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) khăn choàng (mục sư)
  • khăng choàng vai (đàn bà)
  • (xem) stolon

Những từ liên quan với STOLE

cover, jacket, coat, cape
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất