Boa | Nghĩa của từ boa trong tiếng Anh

/ˈbowə/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con trăn Nam mỹ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khăn quàng (bằng) lông (của phụ nữ)

Những từ liên quan với BOA

kerchief
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất