Saturate | Nghĩa của từ saturate trong tiếng Anh
/ˈsætʃəˌreɪt/
- Tính từ
- no, bão hoà
- (thơ ca) thẫm, đẫm, đậm
- Động từ
- làm no, làm bão hoà
- tẩm, ngấm, thấm đẫm
- (quân sự) ném bom ồ ạt, ném bom tập trung
/ˈsætʃəˌreɪt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày