Saturate | Nghĩa của từ saturate trong tiếng Anh

/ˈsætʃəˌreɪt/

  • Tính từ
  • no, bão hoà
  • (thơ ca) thẫm, đẫm, đậm
  • Động từ
  • làm no, làm bão hoà
  • tẩm, ngấm, thấm đẫm
  • (quân sự) ném bom ồ ạt, ném bom tập trung

Những từ liên quan với SATURATE

permeate, immerse, sop, pervade, sate, satiate, steep, bathe, penetrate, infuse, percolate, douse, imbue, impregnate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất