Charger | Nghĩa của từ charger trong tiếng Anh

/ˈtʃɑɚʤɚ/

  • Danh Từ
  • ngựa của sĩ quan; ngựa chiến
  • ổ nạp đạn
  • (điện học) bộ nạp điện

Những từ liên quan với CHARGER

disc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất