Sagacious | Nghĩa của từ sagacious trong tiếng Anh

/səˈgeɪʃəs/

  • Tính từ
  • thông minh, minh mẫn
  • khôn ngoan, sắc sảo
    1. sagacious sayings: những lời nói khôn ngoan sắc sảo
    2. sagacious plans: những kế hoạch khôn ngoan
  • khôn (súc vật)

Những từ liên quan với SAGACIOUS

hip, astute, intelligent, perspicacious, canny, discerning, foxy, heady, cool, insightful, clever, acute, discriminating, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất