Safekeeping | Nghĩa của từ safekeeping trong tiếng Anh

/ˈseɪfˈkiːpɪŋ/

Những từ liên quan với SAFEKEEPING

shelter, care, cover, security, aegis, assurance, refuge, certainty, custody, preservation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất