Saddlebag | Nghĩa của từ saddlebag trong tiếng Anh

/ˈsædl̟ˌbæg/

Những từ liên quan với SADDLEBAG

kit, case, pocket, briefcase, knapsack, pack, gear, pouch, backpack, poke, sack, packet, pocketbook, sac
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất