Roughneck | Nghĩa của từ roughneck trong tiếng Anh
/ˈrʌfˌnɛk/
- Danh Từ
kẻ vô lại, kẻ lưu manh, kẻ du côn công nhân trên dàn khoan dầu
Những từ liên quan với ROUGHNECK
rowdy/ˈrʌfˌnɛk/
Những từ liên quan với ROUGHNECK
rowdy
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày