Rocker | Nghĩa của từ rocker trong tiếng Anh
/ˈrɑːkɚ/
- Danh Từ
- người đưa võng
- cái đãi vàng
- cái đu (của trẻ con)
- ghế xích đu
- (từ lóng) cái đầu
- to be off one's rocker: dở hơi, điên rồ
- giầy trượt băng (đế cao và cong)
- (như) rocking-turn
- (kỹ thuật) bộ phận cân bằng
Những từ liên quan với ROCKER
honorable, mature, ethical, accurate, convincing, dependable, sturdy, responsible, credible, realistic, sensible, authentic, strong, authoritative