Restrict | Nghĩa của từ restrict trong tiếng Anh

/rɪˈstrɪkt/

  • Động từ
  • hạn chế, giới hạn, thu hẹp
    1. to restrict the use of alcohol: hạn chế việc dùng rượu
    2. to be restricted to a diet: phải ăn kiêng

Những từ liên quan với RESTRICT

check, restrain, bound, chain, impede, decrease, circumscribe, narrow, curb, enclose, cramp, hamper, inhibit, diminish, shorten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất