Resigned | Nghĩa của từ resigned trong tiếng Anh

/rɪˈzaɪnd/

  • Tính từ
  • cam chịu, nhẫn nhục

Những từ liên quan với RESIGNED

ready, calm, amenable, docile, gentle, agreeable, cordial, compliant, satisfied, genial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất