Rapacious | Nghĩa của từ rapacious trong tiếng Anh

/rəˈpeɪʃəs/

  • Tính từ
  • tham lạm, tham tàn
  • tham ăn, phàm ăn

Những từ liên quan với RAPACIOUS

marauding, ferocious, furious, ravenous, predatory
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất