Marauding | Nghĩa của từ marauding trong tiếng Anh

/məˈrɑːdɪŋ/

  • Tính từ
  • cướp bóc
    1. a marauding raid: cuộc đột kích để cướp bóc

Những từ liên quan với MARAUDING

forage, sack, raid, foray
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất