Predatory | Nghĩa của từ predatory trong tiếng Anh

/ˈprɛdəˌtori/

  • Tính từ
  • ăn cướp, ăn bóc; ăn trộm
  • ăn mồi sống; ăn thịt (động vật)

Những từ liên quan với PREDATORY

rapacious, bloodthirsty, hungry, hunting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất