Rancor | Nghĩa của từ rancor trong tiếng Anh

/ˈræŋkɚ/

Những từ liên quan với RANCOR

resentment, spite, acrimony, grudge, animus, antagonism, malice, dudgeon, enmity, pique, animosity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất