Spar | Nghĩa của từ spar trong tiếng Anh

/ˈspɑɚ/

  • Danh Từ
  • trụ, cột (để làm cột buồm)
  • (hàng không) xà dọc (của cánh máy bay)
  • Động từ
  • (hàng hải) đóng trụ, đóng cột (vào tàu, để làm cột buồm...)
  • Danh Từ
  • (khoáng chất) Spat
  • cuộc chọi gà
  • cuộc đấu võ
  • sự cãi nhau, sự đấu khẩu
  • Động từ
  • (thể dục,thể thao) ở vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ
  • đánh nhau (gà)
  • cãi nhau, đấu khẩu

Những từ liên quan với SPAR

argue, fight, contest, contend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất