Stud | Nghĩa của từ stud trong tiếng Anh

/ˈstʌd/

  • Danh Từ
  • lứa ngựa nuôi
  • trại nuôi ngựa giống
  • ngựa giống
  • at (in) stud
    1. có thể nuôi để lấy giống (súc vật)
  • đinh đầu lớn (đóng lồi ra để trang trí)
  • núm cửa, quả đấm cửa (làm theo kiểu trang trí)
  • Rivê, đinh tán
  • khuy rời (luồn qua lỗ khuyết ở ngực và cổ áo sơ mi)
  • cột (để đóng ván làm vách)
  • Động từ
  • đóng đinh đầu lớn
  • làm núm cửa (để trang hoàng)
  • rải khắp
    1. sea studded with islands: biển rải rác đầy đảo
    2. sky studded with stars: bầu trời lốm đốm đầy sao
  • dựng cột (cho một toà nhà để đóng ván làm vách)

Những từ liên quan với STUD

post, dot, peg
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất