Pullet | Nghĩa của từ pullet trong tiếng Anh

/ˈpʊlət/

  • Danh Từ
  • gà mái tơ

Những từ liên quan với PULLET

chicken, duck, cockerel, partridge, pigeon, poultry, grouse, chick, capon, biddy, goose, rooster, cock, geese
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất