Capon | Nghĩa của từ capon trong tiếng Anh

/ˈkeɪˌpɑːn/

  • Danh Từ
  • gà trống thiến

Những từ liên quan với CAPON

duck, rodent, bird, bunny, game, poultry, hare, chick, doe, goose, rooster, cock, cottontail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất