Public | Nghĩa của từ public trong tiếng Anh

/ˈpʌblɪk/

  • Tính từ
  • chung, công, công cộng
    1. public holiday: ngày lễ chung
    2. public opinion: dư luận, công luận
    3. public library: thư viện công cộng
    4. public school: trường công
    5. public utilities: những ngành phục vụ công cộng (điện, nước...)
  • công khai
    1. to make a public protest: phản đối công khai
    2. to give something public utterance: công bố cái gì
  • Danh Từ
  • công chúng, quần chúng
    1. to append to the public: kêu gọi quần chúng
  • nhân dân, dân chúng
    1. the British public: nhân dân Anh
  • giới
    1. the sporting public: giới ham chuộng thể thao
    2. the reading public: giới bạn đọc
  • (thông tục), (như) public_house
  • in public
    1. giữa công chúng, công khai
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất