Universal | Nghĩa của từ universal trong tiếng Anh

/ˌjuːnəˈvɚsəl/

  • Tính từ
  • thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật
    1. universal gravitation: sức hấp dẫn của vạn vật
    2. universal language: ngôn ngữ thế giới (thế giới ngữ)
  • toàn bộ, toàn thể, tất cả, chung, phổ thông, phổ biến; vạn năng
    1. universal suffrage: sự bỏ phiếu phổ thông
    2. universal law: luật chung, luật phổ biến
    3. universal misery: nỗi đau khổ chung
    4. universal opinion: dự luận chung
    5. universal agent: đại lý toàn quyền
    6. universal provider: người buôn đủ loại hàng
    7. universal legatee: người được hưởng toàn bộ gia tài

Những từ liên quan với UNIVERSAL

general, regular, generic, cosmopolitan, all, common, broad, extensive, global, Catholic, prevalent, comprehensive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất