Communal | Nghĩa của từ communal trong tiếng Anh

/kəˈmjuːnl̟/

  • Tính từ
  • công, chung, công cộng
    1. communal land: đất chung, đất công
    2. communal house: nhà công cộng; đình (làng)
  • (thuộc) công xã
  • (thuộc) các nhóm chủng tộc và tôn giáo đối lập ở một vùng (Ân-độ)

Những từ liên quan với COMMUNAL

cooperative, joint, community
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất