Electorate | Nghĩa của từ electorate trong tiếng Anh
/ɪˈlɛktərət/
- Danh Từ
- toàn bộ cử tri
- khu bầu cử
- (sử học), Đức địa vị tuyến hầu; thái ấp của tuyến hầu
Những từ liên quan với ELECTORATE
/ɪˈlɛktərət/
Những từ liên quan với ELECTORATE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày