Protectorate | Nghĩa của từ protectorate trong tiếng Anh
/prəˈtɛktərət/
- Danh Từ
- chế độ bảo hộ; nước bị bảo hộ
- chức vị quan bảo quốc; thời gian nhiếp chính
Những từ liên quan với PROTECTORATE
settlement, clearing, dependency, satellite, possession, province, offshoot