Prevent | Nghĩa của từ prevent trong tiếng Anh

/prɪˈvɛnt/

  • Động từ
  • ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa
    1. to prevent an accident: ngăn ngừa một tai nạn
    2. to prevent somebody from doing something: ngăn cản ai làm điều gì
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước
    1. to prevent someone's wishes: đón trước ý muốn của ai
  • (tôn giáo) dẫn đường đi trước

Những từ liên quan với PREVENT

counter, limit, forestall, stop, restrict, hinder, preclude, hamper, inhibit, avoid, halt, forbid, bar, avert, prohibit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất