Forestall | Nghĩa của từ forestall trong tiếng Anh

/foɚˈstɑːl/

  • Động từ
  • chận trước, đón đầu
  • đoán trước; giải quyết sớm
    1. to forestall someone's desires: đoán trước được ý muốn của người nào
  • (sử học) đầu cơ tích trữ

Những từ liên quan với FORESTALL

monopolize, deter, avert, preoccupy, prevent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất