Mince | Nghĩa của từ mince trong tiếng Anh

/ˈmɪns/

  • Danh Từ
  • thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn
    1. mince of beef: thịt bò thái nhỏ
  • Động từ
  • băm, thái nhỏ, cắt nhỏ
  • nói õng ẹo
  • đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo
  • not to mince matters (one's words)
    1. nói thẳng, nói chẻ hoe

Những từ liên quan với MINCE

sashay, palliate, flounce, chip, dice, prance, strut, grind, spare, soften, cut, divide, posture
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất