Potter | Nghĩa của từ potter trong tiếng Anh

/ˈpɑːtɚ/

  • Động từ
  • (+ at, in) làm qua loa, làm tắc trách, làm được chăng hay chớ, làm không ra đầu ra đuôi; làm thất thường (công việc gì)
  • (+ about) đi lang thang, đi vơ vẩn, la cà đà đẫn
  • (+ away) lãng phí
    1. to potter away one's time: lãng phí thời giờ
  • Danh Từ
  • thợ gốm

Những từ liên quan với POTTER

niggle, fool, fiddle, lounge, putter, poke, mess, doodle, fidget, monkey, interfere, loiter, dawdle, squander
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất