Fritter | Nghĩa của từ fritter trong tiếng Anh

/ˈfrɪtɚ/

  • Danh Từ
  • món rán
  • (số nhiều) (như) fenks
  • Động từ
  • chia nhỏ ra
  • phung phí (thì giờ, tiền của...)
    1. to fritter away one's time on useless things: lãng phí thì giờ vào những việc vô ích

Những từ liên quan với FRITTER

dissipate, idle, blow, squander
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất