Doodle | Nghĩa của từ doodle trong tiếng Anh

/ˈduːdl̟/

  • Danh Từ
  • chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc
  • Động từ
  • viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc

Những từ liên quan với DOODLE

scribble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất