Pluck | Nghĩa của từ pluck trong tiếng Anh

/ˈplʌk/

  • Danh Từ
  • sự giật, sự kéo, cái giật, cái kéo
    1. to give a pluck at someone's sleeve: giật tay áo ai một cái
  • sự nhổ (lông, tóc...), sự bức, sự hái (hoa, quả)
  • sự gảy (đàn), sự búng
  • bộ lòng (tim, gan, phổi của con vật làm thịt)
  • sự gan dạ, sự can trường
    1. a man of pluck: người gan dạ, người can trường
    2. to have plenty of pluck: rất gan dạ, rất can trường
  • sự đánh trượt, sự đánh hỏng (một thí sinh); sự thi hỏng, sự thi trượt
  • Động từ
  • nhổ, bức hái
    1. to pluck weeds: nhổ cỏ dại
    2. to pluck flowers: hái hoa
  • nhổ lông, vặt lông (chim)
  • gẩy, búng (đàn, dây đàn)
  • lừa đảo, lừa gạt; bóc lột của cải "vặt lông" (nghĩa bóng)
    1. to pluck a pigeon "vặt lông" một anh ngốc: đánh trượt, đánh hỏng (một thí sinh)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (+ away) kéo, giật
  • ((thường) + at) kéo, giật
  • to pluck up one's heart (spirits, courage)
    1. lấy hết can đảm

Những từ liên quan với PLUCK

clutch, bravery, heart, strum, spunk, moxie, resolution, backbone, snatch, determination, nerve, grit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất