Bravery | Nghĩa của từ bravery trong tiếng Anh

/ˈbreɪvəri/

  • Danh Từ
  • tính gan dạ, tính can đảm, sự dũng cảm
  • sự lộng lẫy, sự ăn mặc sang trọng; vẻ hào hoa phong nhã

Những từ liên quan với BRAVERY

daring, spunk, heroism, pluck, fortitude, grit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất