Yank | Nghĩa của từ Yank trong tiếng Anh

/ˈjæŋk/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cái kéo mạnh, cái giật mạnh
  • Động từ
  • (thông tục) kéo mạnh, giật mạnh
    1. to yank out one's sword: rút mạnh kiếm ra, tuốt gươm
    2. to yank on the brake: kéo mạnh phanh
  • to yank up
    1. đưa phắt lên, giật mạnh lên
  • Danh Từ
  • (Yank) (thông tục) (như) Yankee

Những từ liên quan với YANK

extract, draw, lug, snap, snatch, jerk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất