Plenty | Nghĩa của từ plenty trong tiếng Anh

/ˈplɛnti/

  • Danh Từ
  • sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều
    1. to have plenty of money: có nhiều tiền
    2. we are in plenty of time: chúng ta còn có nhiều thì giờ
    3. to live in plenty: sống sung túc
    4. here is cake in plenty: có nhiều bánh ngọt, bánh ngọt dồi dào
  • horn of plenty
    1. sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú)
  • Trạng Từ
  • (thông tục) hoàn toàn, rất lắm
    1. it's plenty large enough: thế là to lắm rồi

Những từ liên quan với PLENTY

prosperity, plethora, fund, profusion, enough, capacity, quantity, avalanche, store, luxury
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất