Playful | Nghĩa của từ playful trong tiếng Anh

/ˈpleɪfəl/

  • Tính từ
  • hay vui đùa, hay đùa, hay nghịch, hay khôi hài

Những từ liên quan với PLAYFUL

spirited, jaunty, gay, frolicsome, sprightly, blithe, cheerful, lively, impish, antic, frisky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất