Frisky | Nghĩa của từ frisky trong tiếng Anh

/ˈfrɪski/

  • Tính từ
  • nghịch ngợm; hay nô đùa

Những từ liên quan với FRISKY

active, jumpy, dashing, frolicsome, kittenish, rollicking, lively, playful, antic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất